tình ca

Học thuật
Thân thiện
tình ca

Một nhạc sĩ đang sáng tác một bản tình ca trên cây đàn piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát, bài thơ ca ngợi tình yêu: Một tác phẩm âm nhạc hoặc thơ ca nội dung chính ngợi ca, diễn tả tình yêu lứa đôi, tình cảm nam nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhạc sĩ ấy nổi tiếng với nhiều bản tình ca bất hủ. (Nhạc sĩ ấy nổi tiếng với nhiều bài hát về tình yêu bất hủ.)
    • Tập thơ mới của ông chủ yếu những tình ca da diết. (Tập thơ mới của ông chủ yếu những bài thơ ca ngợi tình yêu da diết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình ca bất hủ": chỉ những bài hát về tình yêu giá trị vượt thời gian, được nhiều thế hệ yêu thích.
    • "Biển nhớ" của Trịnh Công Sơn được coi một tình ca bất hủ.
  • "tình ca lãng mạn": chỉ những bài hát về tình yêu giai điệu ca từ bay bổng, đẹp đẽ.
    • Anh ấy thích nghe những bản tình ca lãng mạn của thập niên 80.
Biến thể từ gần giống
  • Tình khúc (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bài hát về tình yêu. Có thể dùng thay thế cho "tình ca" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Đêm nhạc chủ đề "Những tình khúc vàng".
  • Ca khúc trữ tình (cụm danh từ): Chỉ chung các bài hát trữ tình, trong đó có thể bao gồm cả tình ca, nhưng phạm vi rộng hơn (có thể về quê hương, cuộc sống...).
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát tình yêu: Cách gọi thông thường, giản dị hơn.
  • Nhạc tình: Cách gọi ngắn gọn, thân mật.
  • Tình khúc: Từ đồng nghĩa trực tiếp, mang sắc thái trang trọng.
Lưu ý sử dụng
  • Tình ca thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật, phê bình âm nhạc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "bài hát tình yêu" hoặc "nhạc tình" cho tự nhiên.
  • Từ này chủ yếu dùng như một danh từ, ít khi được dùng với các chức năng ngữ pháp khác.
tình ca

Một nhạc sĩ đang sáng tác một bản tình ca trên cây đàn piano.

  1. Bài thơ ca ngợi tình yêu.

Từ gần giống